Cách phát âm cartel

Filter language and accent
filter
cartel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cartel
    Phát âm của yuuchac (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  yuuchac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cartel
    Phát âm của infinitemist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  infinitemist

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cartel

    • Lámina, generalmente de papel, con inscripciones o figuras, que se pone en un lugar para comunicar avisos, noticias, anuncios, etc.
    • Reputación, fama
    • Se dice del espectáculo que se está representando
  • Từ đồng nghĩa với cartel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartel trong Tiếng Tây Ban Nha

cartel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɑːˈtel
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cartel
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cartel
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cartel

    • a consortium of independent organizations formed to limit competition by controlling the production and distribution of a product or service
  • Từ đồng nghĩa với cartel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartel trong Tiếng Anh

cartel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cartel
    Phát âm của trempels (Nam) Nam
    Phát âm của  trempels

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cartel
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartel trong Tiếng Pháp

cartel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cartel
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cartel

    • Carta para desafio. * Ant. Annúncio público. Cf. Viriato Trág. XI, 11. * Prov. minh. Brincadeira, pândega. (Cast. cartel)
    • escrito ou mensagem que encerra provocação
    • anúncio, cartaz;
  • Từ đồng nghĩa với cartel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartel trong Tiếng Bồ Đào Nha

cartel phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm cartel
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartel trong Tiếng Lombardi

cartel phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cartel
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartel trong Tiếng Romania

cartel phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm cartel
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartel trong Tiếng Occitan

cartel phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm cartel
    Phát âm của atakan_191 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  atakan_191

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartel trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cartel?
cartel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cartel cartel   [es - es]

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo