Cách phát âm conglomerate

trong:
Filter language and accent
filter
conglomerate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈglɒmərɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conglomerate
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conglomerate

    • a composite rock made up of particles of varying size
    • a group of diverse companies under common ownership and run as a single organization
    • collect or gather

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conglomerate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conglomerate?
conglomerate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conglomerate conglomerate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel