Cách phát âm Posse

Filter language and accent
filter
Posse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Posse
    Phát âm của DQuinn0807 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DQuinn0807

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Posse
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Posse

    • a temporary police force

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Posse trong Tiếng Anh

Posse phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Posse
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Posse

    • acto de ter algo
    • detenção ou fruição de uma coisa ou de um direito
    • estado de quem possui uma coisa ou a goza
  • Từ đồng nghĩa với Posse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Posse trong Tiếng Bồ Đào Nha

Posse phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Posse
    Phát âm của damico (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  damico

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Posse trong Tiếng Latin

Posse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Posse
    Phát âm của marie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  marie45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Posse trong Tiếng Pháp

Posse phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɔsə
  • phát âm Posse
    Phát âm của dofrei (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  dofrei

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Posse trong Tiếng Đức

Posse phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Posse
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Posse trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Posse?
Posse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Posse Posse   [en - uk]
  • Ghi âm từ Posse Posse   [es - es]
  • Ghi âm từ Posse Posse   [es - latam]
  • Ghi âm từ Posse Posse   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen