Cách phát âm pendule

Thêm thể loại cho pendule

pendule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɑ̃.dyl
  • phát âm pendule Phát âm của leyania (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pendule Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pendule Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pendule trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pendule ví dụ trong câu

    • Il regarde la pendule pour avoir l'heure exacte

      phát âm Il regarde la pendule pour avoir l'heure exacte Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pendule phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pendule Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pendule trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: aoûtmerciFrançaisnoustrès bien