Cách phát âm undertone

undertone phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʌndətəʊn
    American
  • phát âm undertone Phát âm của wildlandwoman907 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm undertone Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm undertone Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm undertone trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của undertone

    • a quiet or hushed tone of voice
    • a subdued emotional quality underlying an utterance; implicit meaning
    • a pale or subdued color
  • Từ đồng nghĩa với undertone

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

undertone phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm undertone Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm undertone trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude