Cách phát âm mystification

trong:
Filter language and accent
filter
mystification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mis.ti.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm mystification
    Phát âm của wiliam (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wiliam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mystification

    • illusion, tromperie
  • Từ đồng nghĩa với mystification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mystification trong Tiếng Pháp

mystification phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mystification
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mystification

    • confusion resulting from failure to understand
    • something designed to mystify or bewilder
    • the activity of obscuring people's understanding, leaving them baffled or bewildered

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mystification trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mystification?
mystification đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mystification mystification   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment