Cách phát âm carotte

carotte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ka.ʁɔt
  • phát âm carotte Phát âm của Kilitchikou (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carotte Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carotte Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carotte Phát âm của apricot (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carotte Phát âm của Psyckoman (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carotte trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • carotte ví dụ trong câu

    • Bugs Bunny passe son temps à grignoter des carottes

      phát âm Bugs Bunny passe son temps à grignoter des carottes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • La carotte et les haricots sont des légumes

      phát âm La carotte et les haricots sont des légumes Phát âm của cewxel (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !