Cách phát âm imposture

trong:
Filter language and accent
filter
imposture phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm imposture
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm imposture
    Phát âm của rnoyer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rnoyer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của imposture

    • pretending to be another person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imposture trong Tiếng Anh

imposture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.pɔs.tyʁ
  • phát âm imposture
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imposture

    • action d'une personne qui essaie de tromper par de fausses apparences
    • mystification de la personne qui se fait passer pour ce qu'elle n'est pas
    • de façon péjorative, apparence trompeuse
  • Từ đồng nghĩa với imposture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imposture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork