Cách phát âm contretemps

Filter language and accent
filter
contretemps phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.tʁǝ.tɑ̃
  • phát âm contretemps
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contretemps
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contretemps

    • événement soudain qui retarde ou interdit le déroulement prévu
    • fait de manquer une mesure en musique
    • procédé musical dans lequel il y a appui sur le temps faible et non le temps fort
  • Từ đồng nghĩa với contretemps

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contretemps trong Tiếng Pháp

contretemps phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒntrətɒm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contretemps
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contretemps
    Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackabrams

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contretemps
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contretemps

    • an awkward clash
  • Từ đồng nghĩa với contretemps

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contretemps trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset