Cách phát âm vicissitude

Filter language and accent
filter
vicissitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vɪˈsɪsɪtjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của rogerflory (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rogerflory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của majetn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  majetn

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của SlyCrayon (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SlyCrayon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của stargazed0123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stargazed0123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vicissitude

    • a variation in circumstances or fortune at different times in your life or in the development of something
    • mutability in life or nature (especially successive alternation from one condition to another)
  • Từ đồng nghĩa với vicissitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vicissitude trong Tiếng Anh

vicissitude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vi.si.si.tyd
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của heidhinn (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  heidhinn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vicissitude

    • changement de choses qui se succèdent
    • particulièrement, événement qui affecte la vie humaine
  • Từ đồng nghĩa với vicissitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vicissitude trong Tiếng Pháp

vicissitude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  vicissitude
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của Natow (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Natow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của ritta (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  ritta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của jonatius (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jonatius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vicissitude

    • Designação da continuidade das coisas que se seguem; alternativa;
    • Denominação atribuída à sequência de alterações ou mudanças;
    • Situação esporádica e imprevisível; acaso ou imprevisto;
  • Từ đồng nghĩa với vicissitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vicissitude trong Tiếng Bồ Đào Nha

vicissitude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm vicissitude
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vicissitude trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't