Cách phát âm stalemate

Filter language and accent
filter
stalemate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsteɪlmeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stalemate
    Phát âm của miker123 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  miker123

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stalemate
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stalemate

    • a situation in which no progress can be made or no advancement is possible
    • drawing position in chess: any of a player's possible moves would place his king in check
    • subject to a stalemate
  • Từ đồng nghĩa với stalemate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stalemate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather