Cách phát âm breakdown

trong:
Filter language and accent
filter
breakdown phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbreɪkdaʊn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm breakdown
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breakdown
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breakdown
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breakdown

    • the act of disrupting an established order so it fails to continue
    • a mental or physical breakdown
    • a cessation of normal operation
  • Từ đồng nghĩa với breakdown

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breakdown trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breakdown?
breakdown đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breakdown breakdown   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave