Cách phát âm delay

Filter language and accent
filter
delay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈleɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm delay
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm delay
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm delay
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm delay
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của delay

    • time during which some action is awaited
    • the act of delaying; inactivity resulting in something being put off until a later time
    • cause to be slowed down or delayed
  • Từ đồng nghĩa với delay

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delay trong Tiếng Anh

delay phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm delay
    Phát âm của mosenazad (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  mosenazad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delay trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ delay?
delay đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ delay delay   [es - es]
  • Ghi âm từ delay delay   [es - latam]
  • Ghi âm từ delay delay   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather