Cách phát âm delaying

trong:
Filter language and accent
filter
delaying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈleɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm delaying
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của delaying

    • time during which some action is awaited
    • the act of delaying; inactivity resulting in something being put off until a later time
    • cause to be slowed down or delayed
  • Từ đồng nghĩa với delaying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delaying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ delaying?
delaying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ delaying delaying   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither