Cách phát âm respite

trong:
Filter language and accent
filter
respite phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm respite
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm respite
    Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josephaw

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm respite
    Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andyhessler

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm respite
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm respite
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm respite
    Phát âm của andvand (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andvand

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của respite

    • a (temporary) relief from harm or discomfort
    • a pause from doing something (as work)
    • an interruption in the intensity or amount of something
  • Từ đồng nghĩa với respite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ respite?
respite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ respite respite   [en - uk]
  • Ghi âm từ respite respite   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh