Cách phát âm Antenne

trong:
Antenne phát âm trong Tiếng Đức [de]
anˈtɛnə
  • phát âm Antenne Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Antenne trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Antenne phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Antenne Phát âm của domlc (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Antenne Phát âm của Cindou (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Antenne trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Antenne ví dụ trong câu

    • On a installé une antenne parabolique chez nous

      phát âm On a installé une antenne parabolique chez nous Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Le gouvernement a proposé de créer une nouvelle antenne locale

      phát âm Le gouvernement a proposé de créer une nouvelle antenne locale Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Antenne phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Antenne Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Antenne Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Antenne Phát âm của nilfisq (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Antenne trong Tiếng Hà Lan

Antenne phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Antenne Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Antenne trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf