Cách phát âm tighten

tighten phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtaɪtn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tighten Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tighten Phát âm của robynahill (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tighten trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tighten

    • make tight or tighter
    • become tight or tighter
    • restrict
  • Từ đồng nghĩa với tighten

    • phát âm lock lock [en]
    • phát âm close close [en]
    • phát âm secure secure [en]
    • phát âm tie tie [en]
    • phát âm padlock padlock [en]
    • phát âm clinch clinch [en]
    • phát âm bind bind [en]
    • phát âm strain strain [en]
    • phát âm tauten tauten [en]
    • phát âm compress compress [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle