Cách phát âm clinch

Filter language and accent
filter
clinch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klɪntʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clinch
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clinch

    • (boxing) the act of one boxer holding onto the other to avoid being hit and to rest momentarily
    • a small slip noose made with seizing
    • the flattened part of a nail or bolt or rivet
  • Từ đồng nghĩa với clinch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clinch trong Tiếng Anh

clinch phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm clinch
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clinch trong Tiếng Thụy Điển

clinch phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm clinch
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clinch trong Tiếng Hà Lan

clinch phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm clinch
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clinch trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clinch?
clinch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clinch clinch   [en - uk]
  • Ghi âm từ clinch clinch   [es - es]
  • Ghi âm từ clinch clinch   [es - latam]
  • Ghi âm từ clinch clinch   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither