Cách phát âm tauten

trong:
Filter language and accent
filter
tauten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɔtn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tauten
    Phát âm của CanisAureus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  CanisAureus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tauten

    • become taut or tauter
    • make taut or tauter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tauten trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen