Cách phát âm sprain

Filter language and accent
filter
sprain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spreɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sprain
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sprain
    Phát âm của Arbeelong (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arbeelong

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sprain ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sprain

    • a painful injury to a joint caused by a sudden wrenching of its ligaments
    • twist suddenly so as to sprain
  • Từ đồng nghĩa với sprain

    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm injure
      injure [en]
    • phát âm wrench
      wrench [en]
    • phát âm impair
      impair [en]
    • phát âm tear
      [en]
    • phát âm weaken
      weaken [en]
    • phát âm bruise
      bruise [en]
    • phát âm strain
      strain [en]
    • phát âm stretch
      stretch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sprain trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter