Cách phát âm accent

accent phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm accent Phát âm của xmolly (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của aaroncolorado (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của bbrack (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm accent Phát âm của tessi (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của NinjaRobot (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm accent Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của Jazzy9 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • accent ví dụ trong câu

    • His accent was a strong Texan drawl

      phát âm His accent was a strong Texan drawl Phát âm của harryclark1717 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He's from Tyneside in the northeast of England and has a Geordie accent

      phát âm He's from Tyneside in the northeast of England and has a Geordie accent Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accent

    • distinctive manner of oral expression
    • special importance or significance
    • the usage or vocabulary that is characteristic of a specific group of people
  • Từ đồng nghĩa với accent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

accent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ak.sɑ̃
  • phát âm accent Phát âm của Jeremy (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của leene (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của y100269 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accent trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • accent ví dụ trong câu

    • Son témoignage avait un accent de sincérité manifeste

      phát âm Son témoignage avait un accent de sincérité manifeste Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Quand elle parle, elle a un accent anglais très prononcé.

      phát âm Quand elle parle, elle a un accent anglais très prononcé. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accent

    • prononciation des mots selon l'origine géographique du locuteur
    • signe typographique placé sur une voyelle pour marquer une intonation
    • au sens figuré relief de la voix, inflexion
  • Từ đồng nghĩa với accent

accent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm accent Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của nujiga (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của rvidalm (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accent trong Tiếng Catalonia

accent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm accent Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accent Phát âm của Nederlander (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accent trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • accent ví dụ trong câu

    • Het Goois accent heeft een "r" die vooral tienermeisjes op een irritante manier kopiëren.

      phát âm Het Goois accent heeft een "r" die vooral tienermeisjes op een irritante manier kopiëren. Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)
    • Het Goois accent heeft een "r" die vooral tienermeisjes op een irritante manier kopiëren.

      phát âm Het Goois accent heeft een "r" die vooral tienermeisjes op een irritante manier kopiëren. Phát âm của erikmarius (Nam từ Hà Lan)
    • Het Goois accent heeft een "r" die vooral tienermeisjes op een irritante manier kopiëren.

      phát âm Het Gooise accent heeft een "r" die vooral tienermeisjes op een irritante manier kopiëren. Phát âm của zwolleduiven (Nữ từ Hà Lan)
accent phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm accent Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accent trong Tiếng Đan Mạch

accent phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm accent Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accent trong Tiếng Luxembourg

accent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm accent Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accent trong Tiếng Romania

accent phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm accent Phát âm của cat4rock (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accent trong Tiếng Thụy Điển

accent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accent accent [ca] Bạn có biết cách phát âm từ accent?
  • Ghi âm từ accent accent [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ accent?
  • Ghi âm từ accent accent [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ accent?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel