Cách phát âm inflexion

inflexion phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈflɛkʃ(ə)n

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflexion trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của inflexion

    • a change in the form of a word (usually by adding a suffix) to indicate a change in its grammatical function

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inflexion

    • action de se plier, inclinaison
    • changement de direction
    • changement de ton ou d'accent dans la voix
  • Từ đồng nghĩa với inflexion

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant