Cách phát âm inflexion

Filter language and accent
filter
inflexion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈflɛkʃ(ə)n
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inflexion
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inflexion
    Phát âm của PinkElectra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  PinkElectra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inflexion

    • a change in the form of a word (usually by adding a suffix) to indicate a change in its grammatical function

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflexion trong Tiếng Anh

inflexion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.flɛk.sjɔ̃
  • phát âm inflexion
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inflexion

    • action de se plier, inclinaison
    • changement de direction
    • changement de ton ou d'accent dans la voix
  • Từ đồng nghĩa với inflexion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflexion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave