Cách phát âm harmonisation

Filter language and accent
filter
harmonisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harmonisation
    Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Will_Chicago_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm harmonisation
    Phát âm của kayylmao (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kayylmao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của harmonisation

    • a piece of harmonized music
    • singing in harmony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harmonisation trong Tiếng Anh

harmonisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm harmonisation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm harmonisation
    Phát âm của iOneska (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  iOneska

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm harmonisation
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của harmonisation

    • fait d'harmoniser, de rendre conforme aux lois des accords en musique, ou de mettre les différentes parties d'un ensemble en accord parfait

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harmonisation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither