Cách phát âm tightness

Filter language and accent
filter
tightness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtaɪtnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tightness
    Phát âm của 4fun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  4fun

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tightness

    • a state occasioned by scarcity of money and a shortage of credit
    • a tight feeling in some part of the body
    • the spatial property of being crowded together
  • Từ đồng nghĩa với tightness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tightness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither