Cách phát âm constriction

Filter language and accent
filter
constriction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈstrɪkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm constriction
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constriction

    • a narrowing that reduces the flow through a channel
    • tight or narrow compression
    • a tight feeling in some part of the body
  • Từ đồng nghĩa với constriction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constriction trong Tiếng Anh

constriction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃s.tʁik.sjɔ̃
  • phát âm constriction
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constriction

    • sentiment de pression, d'étouffement
  • Từ đồng nghĩa với constriction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constriction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature