Cách phát âm palpitation

trong:
Filter language and accent
filter
palpitation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpælpɪˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm palpitation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palpitation
    Phát âm của amandajane (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  amandajane

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của palpitation

    • a rapid and irregular heart beat
    • a shaky motion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palpitation trong Tiếng Anh

palpitation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm palpitation
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palpitation
    Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  aarp65

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palpitation trong Tiếng Đức

palpitation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pal.pi.ta.sjɔ̃
  • phát âm palpitation
    Phát âm của MarieV (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MarieV

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palpitation
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palpitation

    • frémissement convulsif, contraction
    • émotion forte
    • palpitations : pulsations cardiaques, accélérées et violentes
  • Từ đồng nghĩa với palpitation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palpitation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ palpitation?
palpitation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ palpitation palpitation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter