Cách phát âm unease

trong:
Filter language and accent
filter
unease phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈiːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unease
    Phát âm của david_neverfade (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  david_neverfade

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unease
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unease
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unease

    • physical discomfort (as mild sickness or depression)
    • the trait of seeming ill at ease
  • Từ đồng nghĩa với unease

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unease trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt