Cách phát âm sweltering

trong:
Filter language and accent
filter
sweltering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsweltərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sweltering
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sweltering

    • excessively hot and humid or marked by sweating and faintness
  • Từ đồng nghĩa với sweltering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweltering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sweltering?
sweltering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sweltering sweltering   [en - usa]
  • Ghi âm từ sweltering sweltering   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl