Cách phát âm breathless

Filter language and accent
filter
breathless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbreθləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm breathless
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm breathless
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breathless

    • not breathing or able to breathe except with difficulty
    • tending to cause suspension of regular breathing
    • appearing dead; not breathing or having no perceptible pulse
  • Từ đồng nghĩa với breathless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breathless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breathless?
breathless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breathless breathless   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion