Cách phát âm clinging

Filter language and accent
filter
clinging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklɪŋɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm clinging
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clinging

    • fruit (especially peach) whose flesh adheres strongly to the pit
    • come or be in close contact with; stick or hold together and resist separation
    • to remain emotionally or intellectually attached
  • Từ đồng nghĩa với clinging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clinging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather