Cách phát âm signed

Filter language and accent
filter
signed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  saɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm signed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm signed
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của signed

    • having a handwritten signature
    • used of the language of the deaf
  • Từ đồng nghĩa với signed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ signed?
signed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ signed signed   [en - uk]
  • Ghi âm từ signed signed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel