Cách phát âm revealed

Filter language and accent
filter
revealed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈviːld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm revealed
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revealed

    • make visible
    • make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret
    • disclose directly or through prophets
  • Từ đồng nghĩa với revealed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revealed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ revealed?
revealed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ revealed revealed   [en - uk]
  • Ghi âm từ revealed revealed   [en - usa]
  • Ghi âm từ revealed revealed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril