Cách phát âm denounced

Filter language and accent
filter
denounced phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈnaʊnst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm denounced
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của denounced

    • speak out against
    • to accuse or condemn or openly or formally or brand as disgraceful
    • announce the termination of, as of treaties
  • Từ đồng nghĩa với denounced

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denounced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature