Cách phát âm bared

Filter language and accent
filter
bared phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bared
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bared
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bared

    • having the head uncovered

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bared?
bared đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bared bared   [en - usa]
  • Ghi âm từ bared bared   [es - es]
  • Ghi âm từ bared bared   [es - latam]
  • Ghi âm từ bared bared   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel