Cách phát âm corrosion

corrosion phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈrəʊʒn̩
    Các âm giọng khác
  • phát âm corrosion Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm corrosion Phát âm của Captainllama (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm corrosion Phát âm của susiecx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corrosion trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corrosion

    • a state of deterioration in metals caused by oxidation or chemical action
    • erosion by chemical action
  • Từ đồng nghĩa với corrosion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

corrosion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm corrosion Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corrosion trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
corrosion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corrosion corrosion [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ corrosion?

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril