Cách phát âm incrustation

Filter language and accent
filter
incrustation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm incrustation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của incrustation

    • the formation of a crust
    • a hard outer layer that covers something
    • a decorative coating of contrasting material that is applied to a surface as an inlay or overlay

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incrustation trong Tiếng Anh

incrustation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.kʁys.ta.sjɔ̃
  • phát âm incrustation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incrustation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incrustation?
incrustation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incrustation incrustation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften