Cách phát âm complacency

Filter language and accent
filter
complacency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpleɪsənsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm complacency
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm complacency
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • complacency ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của complacency

    • the feeling you have when you are satisfied with yourself
  • Từ đồng nghĩa với complacency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complacency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ complacency?
complacency đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ complacency complacency   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen