Cách phát âm underestimate

trong:
Filter language and accent
filter
underestimate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌndəˈrestɪmeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm underestimate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm underestimate
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của underestimate

    • an estimation that is too low; an estimate that is less than the true or actual value
    • assign too low a value to
    • make a deliberately low estimate
  • Từ đồng nghĩa với underestimate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm underestimate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ underestimate?
underestimate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ underestimate underestimate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt