Cách phát âm humiliate

trong:
Filter language and accent
filter
humiliate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hjuːˈmɪlɪeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm humiliate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm humiliate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humiliate

    • cause to feel shame; hurt the pride of
  • Từ đồng nghĩa với humiliate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humiliate trong Tiếng Anh

humiliate phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm humiliate
    Phát âm của AMEENALAGELE (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  AMEENALAGELE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humiliate trong Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ humiliate?
humiliate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humiliate humiliate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh