Cách phát âm answer

answer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɑːnsə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm answer Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm answer Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm answer Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm answer Phát âm của Poor_Speaker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm answer trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • answer ví dụ trong câu

    • Answer the question. Don't give me the runaround.

      phát âm Answer the question. Don't give me the runaround. Phát âm của bezvestnaya (Nữ từ Ý)
    • Answer the question. Don't give me the runaround.

      phát âm Answer the question. Don't give me the runaround. Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • the answer to that question

      phát âm the answer to that question Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của answer

    • a statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation
    • a statement that solves a problem or explains how to solve the problem
    • the speech act of replying to a question
  • Từ đồng nghĩa với answer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

answer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ answer answer [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ answer?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable