Cách phát âm respond

trong:
Filter language and accent
filter
respond phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈspɒnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm respond
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm respond
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm respond
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm respond
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm respond
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của respond

    • show a response or a reaction to something
    • react verbally
    • respond favorably or as hoped
  • Từ đồng nghĩa với respond

    • phát âm retort
      retort [en]
    • phát âm return
      return [en]
    • phát âm answer
      answer [en]
    • phát âm echo
      echo [en]
    • phát âm rejoin
      rejoin [en]
    • phát âm reply
      reply [en]
    • phát âm maintain
      maintain [en]
    • phát âm assert
      assert [en]
    • phát âm hold
      hold [en]
    • allege (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respond trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ respond?
respond đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ respond respond   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh