Cách phát âm respond

trong:
respond phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈspɒnd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm respond Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm respond Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm respond Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm respond Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm respond Phát âm của Ambush (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respond trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • respond ví dụ trong câu

    • I'd like to respond to your comment.

      phát âm I'd like to respond to your comment. Phát âm của paxtara (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • When I am unsure of the answer to a question, I don't respond

      phát âm When I am unsure of the answer to a question, I don't respond Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của respond

    • show a response or a reaction to something
    • react verbally
    • respond favorably or as hoped
  • Từ đồng nghĩa với respond

    • phát âm retort retort [en]
    • phát âm return return [en]
    • phát âm answer answer [en]
    • phát âm echo echo [en]
    • phát âm rejoin rejoin [en]
    • phát âm reply reply [en]
    • phát âm maintain maintain [en]
    • phát âm assert assert [en]
    • phát âm hold hold [en]
    • allege (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable