Cách phát âm corollary

Filter language and accent
filter
corollary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈrɒləri; Am: 'kɒrəleri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corollary
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corollary
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corollary
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corollary
    Phát âm của saultite (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  saultite

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm corollary
    Phát âm của aerostereo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  aerostereo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corollary

    • a practical consequence that follows naturally
    • (logic) an inference that follows directly from the proof of another proposition
  • Từ đồng nghĩa với corollary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corollary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corollary?
corollary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corollary corollary   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril