Cách phát âm entice

Filter language and accent
filter
entice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtaɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entice
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entice
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm entice
    Phát âm của phastel (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  phastel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entice
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entice

    • provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion
  • Từ đồng nghĩa với entice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entice trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter