Cách phát âm invite

Filter language and accent
filter
invite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm invite
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invite
    Phát âm của alycatgoesrawr (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  alycatgoesrawr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm invite
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invite
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invite
    Phát âm của Moon1999 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Moon1999

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invite

    • a colloquial expression for invitation
    • increase the likelihood of
    • invite someone to one's house
  • Từ đồng nghĩa với invite

    • phát âm tempt
      tempt [en]
    • phát âm attract
      attract [en]
    • phát âm entice
      entice [en]
    • phát âm lure
      lure [en]
    • phát âm allure
      allure [en]
    • phát âm urge
      urge [en]
    • phát âm draw
      draw [en]
    • phát âm solicit
      solicit [en]
    • phát âm request
      request [en]
    • phát âm bid
      bid [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invite trong Tiếng Anh

invite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm invite
    Phát âm của Kongsbreen (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kongsbreen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invite

    • ce qui invite plus ou moins directement à faire quelque chose
    • signe d'appel à tendance sexuelle
    • ancien jeu de cartes
  • Từ đồng nghĩa với invite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invite trong Tiếng Pháp

invite phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm invite
    Phát âm của nymes (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  nymes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invite trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ invite?
invite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ invite invite   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel