Cách phát âm tempt

Filter language and accent
filter
tempt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tempt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tempt
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tempt
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tempt

    • dispose or incline or entice to
    • provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion
    • give rise to a desire by being attractive or inviting
  • Từ đồng nghĩa với tempt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tempt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl