Cách phát âm fascinate

Filter language and accent
filter
fascinate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfæsɪneɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fascinate
    Phát âm của LapinVert (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LapinVert

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fascinate
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fascinate

    • cause to be interested or curious
    • to render motionless, as with a fixed stare or by arousing terror or awe
    • attract; cause to be enamored
  • Từ đồng nghĩa với fascinate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fascinate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fascinate?
fascinate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fascinate fascinate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature