Cách phát âm intoxicate

trong:
Filter language and accent
filter
intoxicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtɒksɪkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intoxicate
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intoxicate
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intoxicate

    • fill with high spirits; fill with optimism
    • make drunk (with alcoholic drinks)
    • have an intoxicating effect on, of a drug
  • Từ đồng nghĩa với intoxicate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intoxicate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl