Cách phát âm elate

trong:
Filter language and accent
filter
elate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm elate
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elate

    • fill with high spirits; fill with optimism
  • Từ đồng nghĩa với elate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elate?
elate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elate elate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather