Cách phát âm bribery

Filter language and accent
filter
bribery phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbraɪbəri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bribery
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bribery

    • the practice of offering something (usually money) in order to gain an illicit advantage
  • Từ đồng nghĩa với bribery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bribery trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften