Cách phát âm malversation

Filter language and accent
filter
malversation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm malversation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm malversation
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của malversation

    • détournement de fonds commis dans l'exercice d'une charge, d'un emploi
  • Từ đồng nghĩa với malversation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm malversation trong Tiếng Pháp

malversation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmælvəˈseɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm malversation
    Phát âm của Lelielis (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lelielis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của malversation

    • misconduct in public office

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm malversation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset